食中毒注意警報発令

1 発令年月日 令和7年7月1日
2 発令時間 午後2時

今後、最高気温32℃以上が相当期間継続すると予想され、食中毒の発生するリスクが高まる気象条件になりました。
食中毒の発生が懸念されることから、別添の「食中毒注意報発令中の食品衛生の心得」を参考にして、食品関係営業施設や家庭での食中毒を未然に防ぎましょう。

【Việt Nam】

  1. Ngày ban hành: Ngày 1 tháng 7 năm Reiwa 7 (2025)
  2. Thời gian ban hành: 14 giờ (2 giờ chiều)

Dự báo trong thời gian tới, nhiệt độ cao nhất sẽ duy trì trên 32℃ trong một khoảng thời gian đáng kể, tạo điều kiện thời tiết làm tăng nguy cơ xảy ra ngộ độc thực phẩm.
Do lo ngại về nguy cơ phát sinh ngộ độc thực phẩm, hãy tham khảo “Những lưu ý về vệ sinh thực phẩm trong thời gian có cảnh báo ngộ độc thực phẩm” đính kèm và phòng tránh ngộ độc thực phẩm tại các cơ sở kinh doanh thực phẩm cũng như trong gia đình.

【Indonesia】

  1. Tanggal dikeluarkan: 1 Juli, Tahun Reiwa ke-7 (2025)
  2. Waktu dikeluarkan: Pukul 14.00 (jam 2 siang)

Diperkirakan bahwa suhu maksimum akan terus melebihi 32℃ selama periode waktu yang cukup lama, menciptakan kondisi cuaca yang meningkatkan risiko terjadinya keracunan makanan.
Karena dikhawatirkan akan terjadi keracunan makanan, mohon merujuk pada “Pedoman Higiene Makanan Selama Masa Peringatan Keracunan Makanan” yang terlampir, dan cegah terjadinya keracunan makanan di fasilitas usaha makanan maupun di rumah.


食中毒注意報発令中の食品衛生の心得
Hướng dẫn vệ sinh thực phẩm trong thời gian có cảnh báo ngộ độc thực phẩm
Pedoman Higiene Makanan Selama Masa Peringatan Keracunan Makanan

1 家庭における食中毒予防

① 調理前、食事前、用便後はよく手を洗いましょう。
【V】Trước khi nấu ăn, trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, hãy rửa tay kỹ。
【I】Cuci tangan dengan baik sebelum memasak, sebelum makan, dan setelah menggunakan toilet.

② 台所は整理整頓し、常に清潔にしておきましょう。
【V】Giữ cho nhà bếp luôn gọn gàng và sạch sẽ。
【I】Jaga dapur tetap rapi dan bersih setiap saat.

③ まな板、布巾等の調理器具は消毒し、清潔には十分気をつけましょう。
【V】Khử trùng và giữ vệ sinh các dụng cụ nấu ăn như thớt, khăn lau。
【I】Sterilkan dan jaga kebersihan alat masak seperti talenan dan kain lap.

④ ハエ、ゴキブリ等は駆除しましょう。
【V】Loại bỏ ruồi, gián và các côn trùng khác。
【I】Basmi lalat, kecoak, dan serangga lainnya.

⑤ 食材は流水等で十分に洗いましょう。
【V】Rửa sạch nguyên liệu thực phẩm bằng nước chảy。
【I】Cuci bahan makanan dengan air mengalir hingga bersih.

⑥ 生鮮食品は、室温に放置せずできるだけ早く調理しましょう。
【V】Thực phẩm tươi sống không để ở nhiệt độ phòng mà nên chế biến sớm。
【I】Jangan biarkan bahan makanan segar di suhu ruangan, segera masak setelah dibeli.

⑦ 調理したものは早く食べましょう。
【V】Thực phẩm đã nấu nên ăn ngay sau khi chế biến。
【I】Makan makanan yang sudah dimasak secepat mungkin.

⑧ 調理するときは、十分に加熱しましょう。
【V】Khi nấu ăn cần nấu chín kỹ。
【I】Masak makanan dengan pemanasan yang cukup.

⑨ 調理した食品は室温に放置せず、低温(10℃以下)で正しく保管しましょう。
【V】Thực phẩm đã nấu không để ở nhiệt độ phòng, cần bảo quản đúng cách ở nhiệt độ thấp (dưới 10℃)。
【I】Makanan yang sudah dimasak jangan disimpan di suhu ruangan, simpan dengan benar pada suhu rendah (di bawah 10℃).

⑩ 冷蔵庫内の清掃を定期的にしましょう。
【V】Vệ sinh tủ lạnh định kỳ。
【I】Bersihkan kulkas secara berkala.

2 食品提供施設における食中毒予防

① 調理前の健康チェックを行っているか。
【V】Có kiểm tra sức khỏe trước khi nấu ăn không?
【I】Apakah dilakukan pemeriksaan kesehatan sebelum memasak?

② 施設は清潔でハエやゴキブリなどはいないか。
【V】Cơ sở có sạch sẽ, không có ruồi, gián không?
【I】Apakah fasilitas bersih dan bebas dari lalat dan kecoak?

③ 手洗設備には消毒液があり、手指消毒は十分に行われているか。
【V】Có trang bị dung dịch khử trùng tay, rửa tay đầy đủ không?
【I】Apakah tersedia cairan desinfektan dan sudah dilakukan desinfeksi tangan dengan cukup?

④ 便所は、清潔で定期的に殺虫及び消毒を行っているか。
【V】Nhà vệ sinh có sạch sẽ, có được diệt côn trùng và khử trùng định kỳ không?
【I】Apakah toilet bersih dan dilakukan penyemprotan insektisida serta desinfeksi secara berkala?

⑤ 冷蔵庫は10℃以下になっており、温度計は正常に作動しているか。
【V】Tủ lạnh có duy trì nhiệt độ dưới 10℃, nhiệt kế có hoạt động chính xác không?
【I】Apakah kulkas dijaga di bawah 10℃ dan termometernya berfungsi dengan baik?

⑥ 調理器具は清潔で、熱湯等で消毒しているか。
【V】Dụng cụ nấu ăn có sạch sẽ, có khử trùng bằng nước nóng không?
【I】Apakah alat masak bersih dan disterilkan dengan air panas?

⑦ 使用水を点検し、井戸水等の殺菌等は十分か。
【V】Nguồn nước sử dụng có được kiểm tra, nước giếng có được khử trùng đầy đủ không?
【I】Apakah air yang digunakan diperiksa dan air sumur didesinfeksi dengan cukup?

⑧ 廃棄物等の処理を正しく行っているか。
【V】Có xử lý rác thải đúng cách không?
【I】Apakah limbah dan sampah dibuang dengan benar?

⑨ 食材は水道水等で十分洗って調理しているか。
【V】Nguyên liệu thực phẩm có được rửa sạch bằng nước máy không?
【I】Apakah bahan makanan dicuci dengan air bersih dari saluran air?

⑩ 調理の際には、十分火を通し、保管は適切か。
【V】Thực phẩm có được nấu chín kỹ và bảo quản đúng cách không?
【I】Apakah makanan dimasak dengan matang dan disimpan dengan benar?

⑪ 調理能力を超えて調理していないか。
【V】Có nấu vượt quá khả năng của cơ sở không?
【I】Apakah tidak memasak melebihi kapasitas dapur?

⑫ 爪は短く切り、手指に化膿創等はないか。
【V】Có cắt móng tay ngắn, tay có vết thương mưng mủ không?
【I】Apakah kuku dipotong pendek dan tidak ada luka bernanah di tangan?

⑬ 検食を冷凍して2週間保管しているか。
【V】Có lưu mẫu kiểm tra và bảo quản đông lạnh trong 2 tuần không?
【I】Apakah dilakukan penyimpanan sampel makanan di freezer selama 2 minggu?

⑭ 生食用の魚は、仕入後速やかに内臓除去等の処理を行っているか。
【V】Cá dùng để ăn sống có được xử lý như loại bỏ nội tạng ngay sau khi nhập hàng không?
【I】Apakah ikan untuk konsumsi mentah segera dibersihkan bagian dalamnya setelah dibeli?

厨房における二重ドアの意味について

V:Ý nghĩa của cửa hai lớp trong khu bếp
I:Arti dan fungsi pintu dua lapis di dapur

衛生管理、特に防虫・防塵・防臭・温度管理において必要な措置です。CKやSKの出入り口で外部と厨房内を直結しないように2つの扉を設けています。
両方の扉を開けないようにします。必ず窓で外側の扉が開いてないことを確認して内扉を開けます。

1. 防虫・防塵・異物混入対策

  • 虫の侵入防止: 2枚の扉を同時開閉しないことで、外部から飛来するハエやゴキブリなどの害虫が厨房内部へ侵入するのを防ぐ「防虫室(前室)」の役割を果たします。
  • クリーンエリアの維持: 外部のホコリや塵を入り口で遮断し、食材を扱うエリアを清潔に保ちます。 

2. 空調・断熱・温度管理

  • 外気の遮断: 冷暖房の効果が逃げるのを防ぎ、厨房の空調効率を高めます。冬場の寒さや夏場の熱気が直接厨房に入るのを防ぎます。
  • 温度管理: 食品を扱うエリアが一定の温度以下に保たれるよう、外部の温度変動から守ります。 

3. 防臭・防音

  • 臭気の流出防止: 厨房内で発生した調理臭やゴミの臭いが、店内の客席や外部へ漏れ出るのを防ぎます。
  • 防音効果: 厨房内の洗い場や機械の音が、静かなエリアへ伝わるのを軽減します。 

Ý nghĩa của cửa hai lớp trong khu bếp

Đây là biện pháp cần thiết trong công tác quản lý vệ sinh, đặc biệt là phòng chống côn trùng, bụi bẩn, mùi hôi và quản lý nhiệt độ.
Tại lối ra vào CK và SK, hai cánh cửa được lắp đặt để tránh việc bên ngoài nối trực tiếp với bên trong bếp.

Không được mở cả hai cửa cùng lúc.
Trước khi mở cửa bên trong, phải kiểm tra qua cửa sổ để đảm bảo cửa ngoài đang đóng.

1. Phòng chống côn trùng, bụi bẩn và dị vật

  • Ngăn chặn côn trùng xâm nhập:
    Việc không mở đồng thời hai cánh cửa giúp ngăn ruồi, gián và các loại côn trùng từ bên ngoài bay vào khu bếp.
    Khu vực giữa hai cửa đóng vai trò như một phòng đệm chống côn trùng.
  • Duy trì khu vực sạch:
    Bụi bẩn từ bên ngoài được chặn lại tại cửa ra vào, giúp giữ khu vực chế biến thực phẩm luôn sạch sẽ.

2. Điều hòa không khí, cách nhiệt và quản lý nhiệt độ

  • Ngăn không khí bên ngoài xâm nhập:
    Giúp tránh thất thoát hiệu quả của hệ thống điều hòa, ngăn không khí lạnh vào mùa đông và không khí nóng vào mùa hè đi trực tiếp vào bếp.
  • Quản lý nhiệt độ:
    Giữ cho khu vực xử lý thực phẩm luôn ở nhiệt độ phù hợp, tránh bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ bên ngoài.

3. Ngăn mùi và giảm tiếng ồn

  • Ngăn mùi thoát ra ngoài:
    Hạn chế mùi nấu ăn và mùi rác phát sinh trong bếp lan ra khu vực khách hoặc ra bên ngoài.
  • Giảm tiếng ồn:
    Giảm tiếng ồn từ khu vực rửa, máy móc trong bếp truyền sang các khu vực yên tĩnh khác.

Arti dan fungsi pintu dua lapis di dapur

Ini merupakan langkah yang diperlukan dalam manajemen kebersihan, khususnya untuk pencegahan serangga, debu, bau, dan pengendalian suhu.
Pada pintu masuk dan keluar CK serta SK, dipasang dua pintu agar bagian luar tidak terhubung langsung dengan area dapur.

Kedua pintu tidak boleh dibuka secara bersamaan.
Sebelum membuka pintu bagian dalam, pastikan melalui jendela bahwa pintu luar sudah tertutup.

1. Pencegahan serangga, debu, dan benda asing

  • Mencegah masuknya serangga:
    Dengan tidak membuka dua pintu secara bersamaan, lalat, kecoa, dan serangga lain dari luar dapat dicegah masuk ke dalam dapur.
    Area di antara dua pintu berfungsi sebagai ruang penyangga (anteroom) pencegah serangga.
  • Menjaga area bersih:
    Debu dan kotoran dari luar tertahan di pintu masuk sehingga area pengolahan makanan tetap bersih.

2. Pengaturan udara, isolasi, dan suhu

  • Menghalangi udara luar:
    Mencegah kebocoran udara dari sistem pendingin atau pemanas, serta menghindari udara dingin di musim dingin dan udara panas di musim panas masuk langsung ke dapur.
  • Pengendalian suhu:
    Menjaga area penanganan makanan tetap pada suhu yang sesuai dan stabil, tanpa terpengaruh perubahan suhu dari luar.

3. Pencegahan bau dan peredaman suara

  • Mencegah penyebaran bau:
    Mengurangi keluarnya bau masakan dan bau sampah dari dapur ke area pelanggan atau ke luar gedung.
  • Peredaman suara:
    Mengurangi suara dari area pencucian dan mesin dapur agar tidak menyebar ke area yang lebih tenang.